temperatūra
Giao diện
Tiếng Latvia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Latinh temperātūra.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tem̃peratũra gc (biến cách loại 4)
Biến cách
[sửa]| số ít (vienskaitlis) |
số nhiều (daudzskaitlis) | |
|---|---|---|
| danh cách | temperatūra | temperatūras |
| sinh cách | temperatūras | temperatūru |
| dữ cách | temperatūrai | temperatūrām |
| đối cách | temperatūru | temperatūras |
| cách công cụ | temperatūru | temperatūrām |
| định vị cách | temperatūrā | temperatūrās |
| hô cách | temperatūra | temperatūras |
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
[sửa]temperatūrà gc (số nhiều temperatū̃ros) trọng âm kiểu 2
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Latvia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Latvia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latvia
- Mục từ tiếng Latvia
- Danh từ tiếng Latvia
- Danh từ giống cái tiếng Latvia
- Danh từ tiếng Latvia biến cách kiểu 4
- lv:Vật lý học
- Mục từ tiếng Litva
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống cái tiếng Litva
- lt:Vật lý học
