tenancier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tə.nɑ̃.sje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tenancier /tə.nɑ̃.sje/ |
tenanciers /tə.nɑ̃.sje/ |
tenancier gđ /tə.nɑ̃.sje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tenancier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)