tennplugg

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít tennplugg tennpluggen
Số nhiều tennplugger tennpluggene

tennplugg

  1. Cái bu-gi, nến điện.
    Tennpluggene var våte og fungerte ikke.

Tham khảo[sửa]