tentaculaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tentaculaire /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/ |
tentaculaires /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/ |
| Giống cái | tentaculaire /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/ |
tentaculaires /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/ |
tentaculaire /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tentaculaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)