Bước tới nội dung

tentaculaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực tentaculaire
/tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/
tentaculaires
/tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/
Giống cái tentaculaire
/tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/
tentaculaires
/tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/

tentaculaire /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/

  1. (Động vật học) Xem tentacule
  2. (Nghĩa bóng) Tỏa rộng ra tứ phía.
    Ville tentaculaire — thành phố tỏa rộng ra tứ phía

Tham khảo