Bước tới nội dung

tera

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Abaga

[sửa]

Số từ

[sửa]

tera

  1. Hai.

Tham khảo

[sửa]
  • Greenhill, Simon (2017). "Language: Abaga". TransNewGuinea.org - database of the languages of New Guinea. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2017.

Tiếng Albani

[sửa]

Động từ

[sửa]

tera

  1. Dạng quá khứ bất định trần thuậtngôi thứ nhất số nhiều của ter

Tiếng Ao

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tera

  1. (Chungli) Rễ cây.
    Đồng nghĩa: (Mongsen) tezüng

Đọc thêm

[sửa]
  • Clark, Mary M. (1893) Ao Naga grammar with illustrative phrases and vocabulary, Molung: Assam Secretariat Printing Office, tr. 155

Tiếng Basque

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tera

  1. Dạng đích cách số ít của te