Bước tới nội dung

tergal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

tergal

  1. (Động vật học) (thuộc) lưng; ở lưng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɛʁ.ɡal/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tergal
/tɛʁ.ɡal/
tergal
/tɛʁ.ɡal/

tergal /tɛʁ.ɡal/

  1. Vải tecgan.

Tham khảo