termometer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít termometer termometeret, termometret
Số nhiều termometer, termometre termomet ra, termometrene

termometer

  1. Nhiệt kế, hàn thử biểu.
    Termometeret viser 10 varmegrader.

Tham khảo[sửa]