ternate

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

ternate /ˈtɜː.ˌneɪt/

  1. (Thực vật học) Chụm ba (lá) ((cũng) tern).

Tham khảo[sửa]