Bước tới nội dung

terrestres

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ

terrestres

  1. Dạng giống đực/giống cái số nhiều của terrestre

Danh từ

terrestres

  1. Số nhiều của terrestre

Tiếng Catalan

Cách phát âm

Tính từ

terrestres

  1. Số nhiều của terrestre

Tiếng Galicia

Tính từ

terrestres

  1. Số nhiều của terrestre

Tiếng Latinh

Cách phát âm

Tính từ

terrestrēs

  1. Dạng danh cách/đối cách/hô cách giống đực/giống cái số nhiều của terrestris

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

terrestres

  1. Số nhiều của terrestre

Tiếng Tây Ban Nha

Cách phát âm

Tính từ

terrestres

  1. Số nhiều của terrestre