terrestres
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Tính từ
terrestres
Danh từ
terrestres
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
terrestres
Tiếng Galicia
[sửa]Tính từ
terrestres
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /terˈres.treːs/, [t̪ɛrˈrɛs̠t̪reːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /terˈres.tres/, [t̪erˈrɛst̪res]
Tính từ
terrestrēs
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /tɛ.ʁɛstʁ/, /te.ʁɛstʁ/
Âm thanh: (tập tin) - Từ đồng âm: terrestre
Tính từ
terrestres
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
terrestres
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- noun form tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Galicia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/estɾes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/estɾes/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha