testicul
Giao diện
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh testiculum hoặc tiếng Pháp testicule.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]testicul gt (số nhiều testicule)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | testicul | testiculul | testicule | testiculele | |
| sinh cách/dữ cách | testicul | testiculului | testicule | testiculelor | |
| hô cách | testiculule | testiculelor | |||
Đồng nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- ro:Cơ quan sinh dục
- ro:Giải phẫu học
