tetne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tetne |
| Hiện tại chỉ ngôi | tetner |
| Quá khứ | tetna, tetnet |
| Động tính từ quá khứ | tetna, tetnet |
| Động tính từ hiện tại | — |
tetne
- Dày, rậm, đặc dần.
- Røyken tetnet i lokalet.
- Avløpsrøret tetnet til. — Ống cống bị tắc, nghẹt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tetne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)