textuel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /tɛk.stɥɛl/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực textuel
/tɛk.stɥɛl/
textuelles
/tɛk.stɥɛl/
Giống cái textuelle
/tɛk.stɥɛl/
textuelles
/tɛk.stɥɛl/

textuel /tɛk.stɥɛl/

  1. Theo nguyên văn; đúng nguyên văn.
    Traduction textuelle — bản dịch đúng nguyên văn, bản dịch sát từng chữ
    Voilà ce qu’il a dit, c’est textuel — đó là những lời anh ta đã nói, đúng nguyên văn

Tham khảo[sửa]