thân dân
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰən˧˧ zən˧˧ | tʰəŋ˧˥ jəŋ˧˥ | tʰəŋ˧˧ jəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰən˧˥ ɟən˧˥ | tʰən˧˥˧ ɟən˧˥˧ | ||
Danh từ
thân dân
- (chính trị) Thương dân.
- (tiếng việt) Nhân dân.
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰən˧˧ zən˧˧ | tʰəŋ˧˥ jəŋ˧˥ | tʰəŋ˧˧ jəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰən˧˥ ɟən˧˥ | tʰən˧˥˧ ɟən˧˥˧ | ||
thân dân
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |