Bước tới nội dung

thân dân

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tʰən˧˧ zən˧˧tʰəŋ˧˥ jəŋ˧˥tʰəŋ˧˧ jəŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʰən˧˥ ɟən˧˥tʰən˧˥˧ ɟən˧˥˧

Danh từ

thân dân

  1. (chính trị) Thương dân.
  2. (tiếng việt) Nhân dân.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)