Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
Đóng mở mục lục
thân từ
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
日本語
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
tʰən
˧˧
tɨ̤
˨˩
tʰəŋ
˧˥
tɨ
˧˧
tʰəŋ
˧˧
tɨ
˨˩
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
tʰən
˧˥
tɨ
˧˧
tʰən
˧˥˧
tɨ
˧˧
Danh từ
[
sửa
]
thân
từ
(
ngôn ngữ học
)
Bộ phận
của từ, đảm nhận vai trò
ý nghĩa
từ vựng
của từ.
Đồng nghĩa:
từ cán
Dịch
[
sửa
]
thân từ
Tiếng Anh:
stem
(en)
Tiếng Nhật:
語幹
(ja)
(
ごかん, gokan
)
Tiếng Serbia-Croatia:
Kirin:
о̏снова
(sh)
gc
Roman:
ȍsnova
(sh)
gc
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ tiếng Việt
Danh từ tiếng Việt
vi:Ngôn ngữ học
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Mục từ có hộp bản dịch
Mục từ có bản dịch tiếng Anh
Mục từ có bản dịch tiếng Nhật
Mục từ có bản dịch tiếng Serbia-Croatia
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
thân từ
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài