théoricien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /te.ɔ.ʁi.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | théoricien /te.ɔ.ʁi.sjɛ̃/ |
théoriciens /te.ɔ.ʁi.sjɛ̃/ |
| Giống cái | théoricienne /te.ɔ.ʁi.sjɛn/ |
théoriciens /te.ɔ.ʁi.sjɛ̃/ |
théoricien /te.ɔ.ʁi.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “théoricien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)