thí mạng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰi˧˥ ma̰ːʔŋ˨˩ | tʰḭ˩˧ ma̰ːŋ˨˨ | tʰi˧˥ maːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰi˩˩ maːŋ˨˨ | tʰi˩˩ ma̰ːŋ˨˨ | tʰḭ˩˧ ma̰ːŋ˨˨ | |
Động từ
thí mạng
- Thí bỏ không thương tiếc một người hay một lực lượng để giữ hoặc để cứu lấy cái được xem là quý hơn.
- Thí mạng bọn tay chân để giữ uy tín cho mình.
- Bỏ hết sức lực, không tính đến hậu quả việc làm của mình.
- Chạy thí mạng.
- Làm thí mạng.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thí mạng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)