Bước tới nội dung

theta-function

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθeɪ.tə.ˈfəŋk.ʃən/

Danh từ

theta-function /ˈθeɪ.tə.ˈfəŋk.ʃən/

  1. Hàm têta.

Tham khảo