thronged
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
thronged
Chia động từ
throng
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to throng | |||||
| Phân từ hiện tại | thronging | |||||
| Phân từ quá khứ | thronged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | throng | throng hoặc throngest¹ | throngs hoặc throngeth¹ | throng | throng | throng |
| Quá khứ | thronged | thronged hoặc throngedst¹ | thronged | thronged | thronged | thronged |
| Tương lai | will/shall² throng | will/shall throng hoặc wilt/shalt¹ throng | will/shall throng | will/shall throng | will/shall throng | will/shall throng |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | throng | throng hoặc throngest¹ | throng | throng | throng | throng |
| Quá khứ | thronged | thronged | thronged | thronged | thronged | thronged |
| Tương lai | were to throng hoặc should throng | were to throng hoặc should throng | were to throng hoặc should throng | were to throng hoặc should throng | were to throng hoặc should throng | were to throng hoặc should throng |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | throng | — | let’s throng | throng | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.