Bước tới nội dung

thru

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Giới từ

[sửa]

thru

  1. (Canada, Mỹ, không trang trọng) dạng chính tả không tiêu chuẩn của through.
  2. (chủ yếu là Canada, Mỹ) Dạng viết tắt của through.
  3. (Anh, hiếm, regional hoặc thuộc phương ngữ) Lối viết để ghi cách phát âm biệt ngữ/phương ngữ của through.


Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]