Bước tới nội dung

thune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
thune
/tyn/
thunes
/tyn/

thune gc /tyn/

  1. (Tiếng lóng, biệt ngữ, từ cũ, nghĩa cũ) Đồng năm frăng (bằng bạc).

Tham khảo