ticketing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

ticketing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của ticket.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

ticketing /ˈtɪ.kə.tiɳ/

  1. Sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng... ).

Tham khảo[sửa]