ticklish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɪ.kə.lɪʃ/
Tính từ
ticklish /ˈtɪ.kə.lɪʃ/
- Có máu buồn, đụng đến là cười.
- (Nghĩa bóng) Khó giải quyết; tế nhị.
- a ticklish question — một vấn đề tế nhị
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không vững; tròng trành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ticklish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)