Bước tới nội dung

tiers-point

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tjɛʁ.pwɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tiers-point
/tjɛʁ.pwɛ̃/
tiers-point
/tjɛʁ.pwɛ̃/

tiers-point /tjɛʁ.pwɛ̃/

  1. (Kiến trúc) Giao điểm hai cung (làm thành vòm).
  2. (Kỹ thuật) Giữa ba cạnh.
  3. (Hàng hải) Buồm tam giác.

Tham khảo