tigres
Giao diện
Xem thêm: tigrés
Tiếng Anh
Danh từ
[sửa]tigres
Từ đảo chữ
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tigres
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ˈti.ɡɾɨʃ/ [ˈti.ɣɾɨʃ]
Danh từ
[sửa]tigres
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tigres
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Cách viết khác
Danh từ
[sửa]tigres gch
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈti.ɡres/, [ˈt̪ɪɡrɛs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈti.ɡres/, [ˈt̪iːɡres]
Danh từ
[sửa]tigrēs
Tiếng Occitan
[sửa]Danh từ
[sửa]tigres
Tiếng Pháp
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tigres gđ
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tigres gđ sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Occitan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Occitan
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iɡɾes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iɡɾes/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha