tilastotiede
Giao diện
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]tilasto (“thống kê”) + tiede (“khoa học”). Được đặt ra bởi nhà báo, nhà thơ và dịch giả người Phần Lan Paavo Tikkanen vào 1859.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tilastotiede
Biến cách
[sửa]| Biến tố của tilastotiede (Kotus loại 48*F/hame, luân phiên nguyên âm t-d) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | tilastotiede | tilastotieteet | |
| sinh cách | tilastotieteen | tilastotieteiden tilastotieteitten | |
| chiết phân cách | tilastotiedettä | tilastotieteitä | |
| nhập cách | tilastotieteeseen | tilastotieteisiin tilastotieteihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | tilastotiede | tilastotieteet | |
| đối cách | danh cách | tilastotiede | tilastotieteet |
| sinh cách | tilastotieteen | ||
| sinh cách | tilastotieteen | tilastotieteiden tilastotieteitten | |
| chiết phân cách | tilastotiedettä | tilastotieteitä | |
| định vị cách | tilastotieteessä | tilastotieteissä | |
| xuất cách | tilastotieteestä | tilastotieteistä | |
| nhập cách | tilastotieteeseen | tilastotieteisiin tilastotieteihin | |
| cách kế cận | tilastotieteellä | tilastotieteillä | |
| ly cách | tilastotieteeltä | tilastotieteiltä | |
| đích cách | tilastotieteelle | tilastotieteille | |
| cách cương vị | tilastotieteenä | tilastotieteinä | |
| di chuyển cách | tilastotieteeksi | tilastotieteiksi | |
| vô cách | tilastotieteettä | tilastotieteittä | |
| hướng cách | — | tilastotietein | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “tilastotiede”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 3 tháng 7 2023
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Phần Lan
- Từ tiếng Phần Lan được Paavo Tikkanen đặt ra
- Từ mới đặt tiếng Phần Lan
- Từ 5 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/iede
- Vần:Tiếng Phần Lan/iede/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- fi:Khoa học
- Danh tính loại hame tiếng Phần Lan