tilbakeblikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tilbakeblikk | tilbakeblikket |
| Số nhiều | tilbakeblikk | tilbakeblikka, tilbakeblikkene |
tilbakeblikk gđ
- Sự hồi tưởng, hồi cố, nhìn về dĩ vãng.
- et tilbakeblikk på femtiårene
- å kaste et tilbakeblikk på noe — Hồi tưởng, hồi cố, nhìn về dĩ vãng việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tilbakeblikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)