tillate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å tillate
Hiện tại chỉ ngôi tillater
Quá khứ tillot
Động tính từ quá khứ tillatt
Động tính từ hiện tại

tillate

  1. Cho phép.
    Tillater De at jeg tar en sigarett?
    Vi tillater ikke slik oppførsel.

Tham khảo[sửa]