tillate
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tillate |
| Hiện tại chỉ ngôi | tillater |
| Quá khứ | tillot |
| Động tính từ quá khứ | tillatt |
| Động tính từ hiện tại | — |
tillate
- Cho phép.
- Tillater De at jeg tar en sigarett?
- Vi tillater ikke slik oppførsel.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tillate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)