Bước tới nội dung

tilrop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tilrop tilropet
Số nhiều tilrop tilropa, tilropene

tilrop

  1. Sự hò hét, la ó.
    Forsamlingen avbrøt taleren med tilrop.

Tham khảo