Bước tới nội dung

tiltalt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc tiltalt
gt tiltalt
Số nhiều tiltalte
Cấp so sánh
cao

tiltalt

  1. (Luật) Bị cáo, bị can. (dùng như danh từ).
    Tiltalte nektet seg skyldig.

Tham khảo