tiltalt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tiltalt |
| gt | tiltalt | |
| Số nhiều | tiltalte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tiltalt
- (Luật) Bị cáo, bị can. (dùng như danh từ).
- Tiltalte nektet seg skyldig.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “tiltalt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)