Bước tới nội dung

timbrage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɛ̃.bʁaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
timbrage
/tɛ̃.bʁaʒ/
timbrage
/tɛ̃.bʁaʒ/

timbrage /tɛ̃.bʁaʒ/

  1. Sự đóng dấu, sự dán tem.
    Le timbrage des lettres — sự dán tem vào thư
  2. (Kỹ thuật) Sự in dấu bảo đảm áp lực (vào nồi hơi).

Tham khảo