Bước tới nội dung

tipster

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɪp.stɜː/

Danh từ

tipster /ˈtɪp.stɜː/

  1. Người mách nước (trong cuộc đua ngựa).

Tham khảo