tipsy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɪp.si/
| [ˈtɪp.si] |
Tính từ
tipsy /ˈtɪp.si/
- Ngà ngà say, chếnh choáng.
- to get tipsy — ngà ngà say
- to make tipsy — làm cho ngà ngà say
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tipsy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)