tisonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.zɔ.ne/
Nội động từ
tisonner nội động từ /ti.zɔ.ne/
Ngoại động từ
tisonner ngoại động từ /ti.zɔ.ne/
- Cời.
- Tisonner le feu — cời lửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tisonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)