Bước tới nội dung

tjenestevillig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc tjenestevillig
gt tjenestevillig
Số nhiều tjenestevillige
Cấp so sánh
cao

tjenestevillig

  1. Sẵn lòng phục vụ.
    Hun er både elskverdig og tjenestevillig.

Phương ngữ khác

Tham khảo