Bước tới nội dung

screw off

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ to screw off)
Xem thêm: screw-off

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Úc):(tập tin)

Động từ

[sửa]

screw off (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít screws off, phân từ hiện tại screwing off, quá khứ đơn và phân từ quá khứ screwed off)

  1. Rời đi đâu.