Bước tới nội dung

toetasjes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc toetasjes
gt toetasjes
Số nhiều toetasjes
Cấp so sánh
cao

toetasjes

  1. Có hai tầng (nhà).
    et toetasjes hus

Tham khảo