tofu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tofu /ˈtoʊ.ˌfuː/

  1. Tàu , đậu hũ, đậu phụ.

Tham khảo[sửa]