tohu-bohu
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
tohu-bohu
- (Thông tục) Sự hỗn loạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tohu-bohu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.y.bɔ.y/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tohu-bohu /tɔ.y.bɔ.y/ |
tohu-bohu /tɔ.y.bɔ.y/ |
tohu-bohu gđ /tɔ.y.bɔ.y/
- Tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên.
- Sự hỗn động, sự lộn xộn.
- Un tohu-bohu de voitures — một đám xe cộ hỗn độn
- Tiếng ồn ào, sự huyên náo.
- Se dire adieu au milieu du tohu-bohu — chào từ biệt nhau giữa những tiếng ồn ào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tohu-bohu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)