toiletries

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

toiletries pl

  1. Các vật dụng dùng khi tắm rửa (xà phòng, bàn chải ).

Tham khảo[sửa]