tolkning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tolkning | tolkningen |
| Số nhiều | tolkninger | tolkningene |
tolkning gđ
- Sự giải thích, diễn dịch, hiểu.
- Hans tolkning av dette diktet er svært forskjellig fra det som er vanlig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tolkning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)