Bước tới nội dung

tombola

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

tombola

  1. Tôngbôla, xổ số.

Tham khảo

Tiếng Pháp

tombola

Cách phát âm

  • IPA: /tɔ̃.bɔ.la/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tombola
/tɔ̃.bɔ.la/
tombolas
/tɔ̃.bɔ.la/

tombola gc /tɔ̃.bɔ.la/

  1. Cuộc xổ số lấy đồ, tombôla.

Tham khảo