toppunkt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | toppunkt | toppunktet |
| Số nhiều | toppunkt, toppunkter | toppunkta, toppunkt ene |
toppunkt gđ
- Điểm cao nhất, tột điểm.
- Etter de bratte stigningene nådde de veiens toppunkt.
- Cực điểm, tột độ, tột bực.
- Begeistringen nådde toppunktet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toppunkt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)