tortueux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /tɔʁ.tɥø/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tortueux
/tɔʁ.tɥø/
tortueux
/tɔʁ.tɥø/
Giống cái tortueuse
/tɔʁ.tɥøz/
tortueuses
/tɔʁ.tɥøz/

tortueux /tɔʁ.tɥø/

  1. Ngoằn ngoèo, ngoắt ngoéo.
    Ruelles tortueuses — những đường hẻm ngoằn ngoèo
    Moyens tortueux — thủ đoạn ngoắt ngoéo

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]