totalement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

totalement /tɔ.tal.mɑ̃/

  1. Hoàn toàn trọn vẹn.
    Il est totalement guéri — đã khỏi hoàn toàn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]