touchant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tu.ʃɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | touchant /tu.ʃɑ̃/ |
touchants /tu.ʃɑ̃/ |
| Giống cái | touchante /tu.ʃɑ̃t/ |
touchantes /tu.ʃɑ̃t/ |
touchant /tu.ʃɑ̃/
- Cảm động.
- Paroles touchantes — những lời cảm động
Giới từ
touchant
- Liên quan đến.
- Questions touchant la politique — những vấn đề liên quan đến chính trị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “touchant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)