Bước tới nội dung

tough a nut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Hậu tố

tough a nut

  1. Ai đó cực khó đả bại.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)