Bước tới nội dung

toutim

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
toutim
/tu.tim/
toutim
/tu.tim/

toutim /tu.tim/

  1. (Nghĩa bóng) Toàn bộ tất cả.

Tham khảo