trémuler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /tʁe.my.le/

Động từ[sửa]

trémuler /tʁe.my.le/

  1. Run rẩy.
    Trémuler les doigts — run rẩy ngón tay
    Le tintement du grelot trémule dans le silence de la nuit — tiếng nhạc run rẩy trong yên lặng của ban đêm

Tham khảo[sửa]