trépigner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁe.pi.ɲe/
Nội động từ
trépigner nội động từ /tʁe.pi.ɲe/
- Giậm chân.
- Il trépignait d’impatience — hắn giậm chân sốt ruột
- Cheval qui trépigne — con ngựa giậm chân
Ngoại động từ
trépigner ngoại động từ /tʁe.pi.ɲe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trépigner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)