tròng trành
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨa̤wŋ˨˩ ʨa̤jŋ˨˩ | tʂawŋ˧˧ tʂan˧˧ | tʂawŋ˨˩ tʂan˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂawŋ˧˧ tʂajŋ˧˧ | |||
Tính từ
[sửa]- Ở trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng.
- Tấm vải rơi tròng trành trên ao nước.
- Qua cầu treo tròng trành.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tròng trành”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)